luminous flux
Định nghĩa
Danh từ:
- Quang thông: "luminous flux" là đại lượng đo tổng lượng ánh sáng khả kiến phát ra từ một nguồn sáng trong một đơn vị thời gian. Nó thể hiện tốc độ dòng năng lượng ánh sáng, thường được đo bằng lumen (lm).
Ví dụ sử dụng
- (Quang thông của một bóng đèn sợi đốt 60 watt tiêu chuẩn là khoảng 800 lumen.)
- (Khi so sánh bóng đèn, quang thông giúp xác định độ sáng của một nguồn sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radiant flux" vs "luminous flux": "radiant flux" là tổng năng lượng bức xạ, trong khi "luminous flux" chỉ tính phần ánh sáng mắt người có thể cảm nhận được (ánh sáng khả kiến).
- "Luminous efficacy": hiệu suất phát quang, là tỷ lệ giữa quang thông và công suất điện tiêu thụ (lm/W).
- LED lights have high luminous efficacy, producing more luminous flux per watt than incandescent bulbs. (Đèn LED có hiệu suất phát quang cao, tạo ra nhiều quang thông hơn trên mỗi watt so với bóng đèn sợi đốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Luminous (tính từ): phát sáng, sáng chói.
- The luminous display was easy to read in the dark. (Màn hình phát sáng dễ đọc trong bóng tối.)
- Flux (danh từ): dòng chảy, lượng thay đổi.
- The flux of particles was measured by the sensor. (Dòng chảy của các hạt được cảm biến đo lường.)
Từ đồng nghĩa
- Light output: lượng ánh sáng đầu ra (thường dùng trong kỹ thuật chiếu sáng).
- Luminous power: công suất phát sáng (ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
- To measure luminous flux: đo quang thông.
- Engineers use an integrating sphere to measure luminous flux. (Các kỹ sư sử dụng một quả cầu tích phân để đo quang thông.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "luminous flux" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành quang học.